Phép dịch "bui" thành Tiếng Việt

bão là bản dịch của "bui" thành Tiếng Việt.

bui noun feminine ngữ pháp

Een korte regenval.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • bão

    noun

    Nadat de bui zo een tijd had aangehouden, hield ze ten slotte op . . .

    Cơn bão hoành hành dữ dội một thời gian, nhưng cuối cùng thì dừng lại...

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bui " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "bui"

Thêm

Bản dịch "bui" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch