Phép dịch "borsthaar" thành Tiếng Việt

Lông ngực là bản dịch của "borsthaar" thành Tiếng Việt.

borsthaar
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Lông ngực

    M'n borsthaar vertrouwt die Chester niet.

    Lông ngực tôi không tin tưởng lão Chester đó

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " borsthaar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "borsthaar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch