Phép dịch "borstel" thành Tiếng Việt
bàn chải, chải là các bản dịch hàng đầu của "borstel" thành Tiếng Việt.
borstel
noun
verb
masculine
ngữ pháp
Een elektrisch contact dat in een motor de rotor met de armatuur of generator verbindt. [..]
-
bàn chải
nounBij een tandenborstel denk ik niet aan de borstel zelf.
Nếu chúng ta xem xét bàn chải răng — tôi không nghĩ về cái bàn chải,
-
chải
verbBrachten eten of borstelden haar haarr, of haar blij maken.
Mang đồ ăn đến, chải tóc, cố làm bà ấy vui.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " borstel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm