Phép dịch "borst" thành Tiếng Việt
ngực, vú, Vú là các bản dịch hàng đầu của "borst" thành Tiếng Việt.
borst
noun
verb
feminine
ngữ pháp
bovenste deel van de voorkant van de romp van mens of dier [..]
-
ngực
nounHij stelt alleen zijn borst bloot voordat hij vuur spuugt.
Nó chỉ mở lồng ngực ra trước khi phun lửa.
-
vú
nounHet enige wat je van m'n betoog onthouden hebt, zijn borsten.
Mike, tôi nói vậy, mà cậu chỉ nghe có mỗi'vú'.
-
Vú
Het enige wat je van m'n betoog onthouden hebt, zijn borsten.
Mike, tôi nói vậy, mà cậu chỉ nghe có mỗi'vú'.
-
vụ
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " borst " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "borst"
Các cụm từ tương tự như "borst" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bú · bự
-
Đau ngực
Thêm ví dụ
Thêm