Phép dịch "bezem" thành Tiếng Việt
chổi, Chổi, cây chổi là các bản dịch hàng đầu của "bezem" thành Tiếng Việt.
bezem
noun
masculine
ngữ pháp
een huishoudelijk voorwerp om stof en vuil bij elkaar te vegen [..]
-
chổi
nounAls het je niet bevalt hoe ik eruitzie, had je maar niet van je bezem moeten vallen, heks.
Nếu như không thích tôi, cô không nên rơi xuống chổi phù thủy.
-
Chổi
Als het je niet bevalt hoe ik eruitzie, had je maar niet van je bezem moeten vallen, heks.
Nếu như không thích tôi, cô không nên rơi xuống chổi phù thủy.
-
cây chổi
Ze hebben waarschijnlijk een soort van magische bezem hiervoor.
Có lẽ họ có " cây chổi phép thuật " cho mấy vụ này.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bezem " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "bezem"
Thêm ví dụ
Thêm