Phép dịch "bewust" thành Tiếng Việt
biết, biết rõ là các bản dịch hàng đầu của "bewust" thành Tiếng Việt.
bewust
adjective
adverb
ngữ pháp
iets waarvan kennis is genomen [..]
-
biết
verbDeze interactieve portretten zijn zich van elkaar bewust.
Và những khối tương tác này nhận biết lẫn nhau.
-
biết rõ
Ben je je bewust van de geruchten over jou en Renly?
Ngài biết rõ những lời đồn liên quan tới ngài và Renly?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bewust " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm