Phép dịch "bewonen" thành Tiếng Việt
ở là bản dịch của "bewonen" thành Tiếng Việt.
bewonen
verb
ngữ pháp
wonen in, wonen op
-
ở
verbZij zullen niet bouwen en iemand anders het bewonen; zij zullen niet planten en iemand anders ervan eten.”
Họ chẳng xây nhà cho người khác ở, chẳng trồng vườn nho cho người khác ăn”.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bewonen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm