Phép dịch "bevriend" thành Tiếng Việt

bạn là bản dịch của "bevriend" thành Tiếng Việt.

bevriend adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • bạn

    noun

    Ze was een tijd terug bevriend met uw man.

    Bả từng là bạn của chồng cô một thời gian trước.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bevriend " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bevriend" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch