Phép dịch "bewaken" thành Tiếng Việt
canh, canh giữ, canh gác là các bản dịch hàng đầu của "bewaken" thành Tiếng Việt.
bewaken
verb
ngữ pháp
toezicht houden op de veiligheid van iets of iemand
-
canh
nounFijn om te zien dat die ouwe rakker de haven nog bewaakt.
Thật vui khi thấy Titan vẫn còn canh gác hải cảng.
-
canh giữ
verbHet goede nieuws is dat hij alleen zal zijn, en wordt dag en nacht bewaakt.
Tin tốt là ông ấy sẽ bị giam riêng, và được canh giữ cả ngày lẫn đêm.
-
canh gác
Fijn om te zien dat die ouwe rakker de haven nog bewaakt.
Thật vui khi thấy Titan vẫn còn canh gác hải cảng.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cảnh giới
- gác
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bewaken " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm