Phép dịch "bewaker" thành Tiếng Việt
người bảo vệ là bản dịch của "bewaker" thành Tiếng Việt.
bewaker
noun
masculine
ngữ pháp
een persoon die toezicht houdt op de veiligheid van iets of iemand [..]
-
người bảo vệ
Door beslissingen van tevoren te nemen, word je een bewaker van deugd.
Việc đưa ra quyết định trước sẽ giúp các em trở thành người bảo vệ đức hạnh.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bewaker " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm