Phép dịch "beheersen" thành Tiếng Việt
chế ngự, chỉ huy, làm chủ là các bản dịch hàng đầu của "beheersen" thành Tiếng Việt.
beheersen
verb
ngữ pháp
meester zijn, het gezag uitoefenen [..]
-
chế ngự
verbmeester zijn, het gezag uitoefenen
Om je kracht te beheersen, moetje je angst kunnen beheersen.
Nếu cô muốn chế ngự sức mạnh của mình, cô phải học cách chế ngự nổi sợ hãi.
-
chỉ huy
verbmeester zijn, het gezag uitoefenen
-
làm chủ
meester zijn, het gezag uitoefenen
Ze weten dat ze hun wereld kunnen beheersen.
Chúng biết rằng chúng có thể làm chủ được thế giới của mình.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- am hiểu
- nắm vững
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " beheersen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm