Phép dịch "behouden" thành Tiếng Việt

bảo quản là bản dịch của "behouden" thành Tiếng Việt.

behouden verb particle ngữ pháp

iets niet verliezen [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • bảo quản

    verb

    De isolatie in de muur heeft haar mooi behouden.

    Vật liệu cách điện trong tường đã bảo quản cô ta thật đẹp.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " behouden " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "behouden" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "behouden" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch