Phép dịch "behoren" thành Tiếng Việt
nên là bản dịch của "behoren" thành Tiếng Việt.
behoren
verb
ngữ pháp
onderdeel uitmaken van wat gebruikelijk is of tot de fatsoensnormen gerekend wordt
-
nên
verb nounZij die dit gezag bezitten, behoren het in zichzelf te respecteren.
Những người nắm giữ thẩm quyền này cũng nên kính trọng chức tư tế của mình.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " behoren " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm