Phép dịch "beet" thành Tiếng Việt

cắn là bản dịch của "beet" thành Tiếng Việt.

beet noun verb masculine ngữ pháp

De wond die door bijten is ontstaan.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • cắn

    verb

    Wanneer ik bijt, doet deze tand pijn.

    Khi tôi cắn, cái răng này làm tôi đau.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " beet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "beet" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "beet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch