Phép dịch "beetje" thành Tiếng Việt
hơi, một chút, một ít là các bản dịch hàng đầu của "beetje" thành Tiếng Việt.
beetje
noun
adverb
neuter
ngữ pháp
een kleine hoeveelheid. [..]
-
hơi
noun adverbZe is een beetje dronken.
Cô ta hơi say.
-
một chút
Als haar neus een beetje korter was, zou ze best knap zijn.
Nếu mũi của cô ngắn hơn một chút, cô sẽ khá đẹp.
-
một ít
We zijn nu een beetje krap bij kas.
Chúng cháu chỉ có được một ít tiền mặt lúc này.
-
ít
adjectiveEet veel brood, drink een beetje wijn!
Ăn nhiều bánh mì vào, uống ít rượu thôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " beetje " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "beetje" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đi đi · đi đi mau
-
hơi
-
cắn
Thêm ví dụ
Thêm