Phép dịch "beer" thành Tiếng Việt

gấu là bản dịch của "beer" thành Tiếng Việt.

beer noun masculine ngữ pháp

een groot viervoetig zoogdier uit de familie ''Ursidae'' van de roofdieren [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • gấu

    noun

    Een groot vleesetend zoogdier van de familie Ursidae,verwant met de hond en wasbeer, met ruig haar, een zeer korte staart, en platte voeten.

    Ik raakte bevriend met de beren en gaf ze namen.

    Thật sự thì tôi đã trở thành bạn của lũ gấu và đặt tên cho chúng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " beer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "beer"

Các cụm từ tương tự như "beer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "beer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch