Phép dịch "befaamd" thành Tiếng Việt
nổi danh, nổi tiếng là các bản dịch hàng đầu của "befaamd" thành Tiếng Việt.
befaamd
op een goede manier bekend staan [..]
-
nổi danh
adjectiveGoed of wijd bekend.
♫ Ik zou koning zijn, geliefd, ongekroond, nederig of arm, rijk of befaamd. ♫
♫ Anh yêu, em có thể là vua không ngai, giàu có, nổi danh hay nghèo kiết xác. ♫
-
nổi tiếng
adjectiveGoed of wijd bekend.
Kayla is befaamd van hier tot Volantis, in bepaalde kringen.
Kayla rất nổi tiếng từ đây cho tới Volantis trong một số giới nhất định.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " befaamd " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm