Phép dịch "base" thành Tiếng Việt

bazơ, Bazơ, base là các bản dịch hàng đầu của "base" thành Tiếng Việt.

base noun feminine ngữ pháp

een stof die een of meer hydroxylgroepen bevat en in een waterige oplossing OH-ionen afsplitst [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • bazơ

    noun

    Het is de volgorde van de vier basen.

    Đó là thứ tự của bốn gốc bazơ nitơ.

  • Bazơ

    scheikunde

    Het is de volgorde van de vier basen.

    Đó là thứ tự của bốn gốc bazơ nitơ.

  • base

    Dus in de zomer van 2000 was ik de eerste die een BASE-jump

    Vào mùa hè 2000 tôi là người thực hiện cú BASE jump

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chất
    • kiềm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " base " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "base" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "base" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch