Phép dịch "Basalt" thành Tiếng Việt
Đá bazan, đá bazan là các bản dịch hàng đầu của "Basalt" thành Tiếng Việt.
Basalt
-
Đá bazan
đá macma mafic
De uit één woonlaag bestaande huizen in Kapernaüm waren van ongehouwen, uit de buurt afkomstig basalt (een vulkanisch gesteente).
Nhà một tầng ở thành phố Ca-bê-na-um được làm bằng đá bazan nguyên (đá núi lửa) có sẵn ở địa phương.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Basalt " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
basalt
een mafisch vulkanisch stollingsgesteente dat gevormd wordt door de stolling van lava of magma
-
đá bazan
nounDe uit één woonlaag bestaande huizen in Kapernaüm waren van ongehouwen, uit de buurt afkomstig basalt (een vulkanisch gesteente).
Nhà một tầng ở thành phố Ca-bê-na-um được làm bằng đá bazan nguyên (đá núi lửa) có sẵn ở địa phương.
Thêm ví dụ
Thêm