Phép dịch "bas" thành Tiếng Việt
ghi-ta bass, Bass là các bản dịch hàng đầu của "bas" thành Tiếng Việt.
bas
noun
verb
feminine
ngữ pháp
het instrument dat doorgaans de laagste stem speelt [..]
-
ghi-ta bass
-
Bass
zangstem
Ze zoeken twee meiden voor de bas en de sax.
Họ cần hai cô gái chơi saxo và bass.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bas " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm