Phép dịch "basilicum" thành Tiếng Việt

húng quế, Húng quế, hung que là các bản dịch hàng đầu của "basilicum" thành Tiếng Việt.

basilicum noun neuter ngữ pháp

een keukenkruid

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • húng quế

    noun

    Sprenkel er een dressing van olijfolie en zwarte peper overheen en garneer het geheel met blaadjes basilicum.

    Rưới dầu ô liu và rắc tiêu lên, trang trí bằng vài lá húng quế.

  • Húng quế

    soort uit het geslacht Ocimum

    Sprenkel er een dressing van olijfolie en zwarte peper overheen en garneer het geheel met blaadjes basilicum.

    Rưới dầu ô liu và rắc tiêu lên, trang trí bằng vài lá húng quế.

  • hung que

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " basilicum " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "basilicum"

Thêm

Bản dịch "basilicum" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch