Phép dịch "bast" thành Tiếng Việt
vỏ, thân thể, vỏ cây là các bản dịch hàng đầu của "bast" thành Tiếng Việt.
bast
noun
verb
feminine
ngữ pháp
De fysieke structuur van een mens of dier. [..]
-
vỏ
nounKevers boren zich een weg onder de dikke, gespleten bast.
Bọ cánh cứng đục vỏ cây dày nứt nẻ.
-
thân thể
nounDe fysieke structuur van een mens of dier.
-
vỏ cây
Kevers boren zich een weg onder de dikke, gespleten bast.
Bọ cánh cứng đục vỏ cây dày nứt nẻ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bast " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm