Phép dịch "ballen" thành Tiếng Việt
hòn dái, tinh hoàn là các bản dịch hàng đầu của "ballen" thành Tiếng Việt.
ballen
verb
noun
ngữ pháp
-
hòn dái
noun -
tinh hoàn
nounEen ziekte die zijn hart, hersenen en ballen aanvallen.
Một bệnh tấn công cả não, tim và tinh hoàn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ballen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm