Phép dịch "ballen" thành Tiếng Việt

hòn dái, tinh hoàn là các bản dịch hàng đầu của "ballen" thành Tiếng Việt.

ballen verb noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • hòn dái

    noun
  • tinh hoàn

    noun

    Een ziekte die zijn hart, hersenen en ballen aanvallen.

    Một bệnh tấn công cả não, tim và tinh hoàn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ballen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ballen" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bal
    Bóng · banh · bóng · quả cầu · vũ hội · 舞會
  • viên nhỏ
Thêm

Bản dịch "ballen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch