Phép dịch "ballon" thành Tiếng Việt
bóng chú thích, Khí cầu, bóng là các bản dịch hàng đầu của "ballon" thành Tiếng Việt.
ballon
noun
masculine
ngữ pháp
een feestartikel bestaande uit een dun rubberen zakje dat met gas of lucht kan worden gevuld
-
bóng chú thích
-
Khí cầu
Onbemande ballon met lading bommen
Khí cầu không người lái có trang bị bom
-
bóng
noun adjectiveMisschien vind je de bizar strakke, afgeknipte pyjamabroek met ballonnen wel leuk.
Cái lúc mà bạn còn thích mặc pajama cắt ngắn có bóng bay ở mông.
-
khí cầu
nounHij was een werknemer van de fabriek, waar de ballonnen gestolen zijn.
Hắn từng là nhân viên ở nhà máy nơi đống khinh khí cầu bị trộm.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ballon " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm