Phép dịch "ballet" thành Tiếng Việt

ba lê, Múa Ba Lê, vở ballet là các bản dịch hàng đầu của "ballet" thành Tiếng Việt.

ballet

een artistieke dansvorm [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • ba lê

    noun

    Een klassieke vorm van dans.

    En dit ballet wordt geleid door deze dame hier.

    Và vũ khúc ba- này được quí cô này dẫn.

  • Múa Ba Lê

    Ik hou van ballet.

    Tôi thích múa ba lê lắm.

  • vở ballet

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ballet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "ballet"

Các cụm từ tương tự như "ballet" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ballet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch