Phép dịch "balkon" thành Tiếng Việt
ban công, Ban công là các bản dịch hàng đầu của "balkon" thành Tiếng Việt.
balkon
noun
neuter
ngữ pháp
een bouwkundig onderdeel [..]
-
ban công
nounBen je van het balkon gesprongen, om aan de vlammen te ontsnappen?
Cậu nhảy khỏi ban công để thoát khỏi đám cháy à?
-
Ban công
bouw
Ben je van het balkon gesprongen, om aan de vlammen te ontsnappen?
Cậu nhảy khỏi ban công để thoát khỏi đám cháy à?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " balkon " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "balkon"
Thêm ví dụ
Thêm