Phép dịch "balk" thành Tiếng Việt
xà là bản dịch của "balk" thành Tiếng Việt.
balk
noun
verb
masculine
ngữ pháp
''(geometrie)'' een veelvlak met 6 rechthoekige zijvlakken, 8 hoekpunten en 12 ribben [..]
-
xà
Ik voel slechts het gewicht van de balken.
Em chẳng cảm thấy gì ngoài sức nặng của xà nhà.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " balk " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm