Phép dịch "baden" thành Tiếng Việt
tắm, Tắm, sự bơi là các bản dịch hàng đầu của "baden" thành Tiếng Việt.
baden
verb
noun
ngữ pháp
De onderdompeling in water, meestal om te wassen. [..]
-
tắm
verbHoeveel maal per week neemt ge een bad?
Anh tắm bao nhiêu lần mỗi tuần?
-
Tắm
activiteit
Hoeveel maal per week neemt ge een bad?
Anh tắm bao nhiêu lần mỗi tuần?
-
sự bơi
Het zwemmen.
-
tắm rửa
verbEr was geen gelegenheid om te baden of ons uniform te wassen.
Chúng tôi không có cách nào để tắm rửa hoặc giặt bộ đồng phục.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " baden " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Baden
Baden (district, Oostenrijk) [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Baden" trong từ điển Tiếng Hà Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Baden trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "baden"
Các cụm từ tương tự như "baden" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bồn tắm · rửa ráy · tắm · tắm gội · tắm rửa
-
tắm
-
Baden-Württemberg
-
Olave Baden-Powell
-
cầu · cầu nguyện
Thêm ví dụ
Thêm