Phép dịch "bad" thành Tiếng Việt
bồn tắm, rửa ráy, tắm là các bản dịch hàng đầu của "bad" thành Tiếng Việt.
bad
noun
verb
neuter
ngữ pháp
voorwerp waarin men zich wast met water [..]
-
bồn tắm
Toen zag ik de bebloede broek in het bad.
Sau đó, tôi nhìn thấy cái quần nhuốm máu trong bồn tắm.
-
rửa ráy
Als we aan de andere kant zijn, ga je in bad... of ik en de jongens wassen je.
Khi qua được bên kia sông, hoặc tự mày rửa ráy và tắm táp hay tao và tụi nó sẽ làm cho mày.
-
tắm
verbHoeveel maal per week neemt ge een bad?
Anh tắm bao nhiêu lần mỗi tuần?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tắm gội
- tắm rửa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bad " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "bad" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tắm
-
Tắm · sự bơi · tắm · tắm rửa
-
Baden-Württemberg
-
Olave Baden-Powell
-
cầu · cầu nguyện
Thêm ví dụ
Thêm