Phép dịch "badpak" thành Tiếng Việt
quần áo bơi, Đồ bơi, đồ bơi là các bản dịch hàng đầu của "badpak" thành Tiếng Việt.
badpak
noun
neuter
ngữ pháp
kledij bedoeld voor het baden en zwemmen [..]
-
quần áo bơi
Een nauwsluitend kledingstuk gedragen bij het zwemmen.
Zij wilden het officiële standpunt van de kerk ten opzichte van badpakken weten.
Họ muốn biết lập trường chính thức của Giáo Hội về quần áo bơi của phụ nữ.
-
Đồ bơi
kledij bedoeld voor het baden en zwemmen
Volgens mij hadden ze toen niet zulke badpakken.
Anh nghĩ 100 năm trước họ chưa có đồ bơi như thế đâu.
-
đồ bơi
nounVolgens mij hadden ze toen niet zulke badpakken.
Anh nghĩ 100 năm trước họ chưa có đồ bơi như thế đâu.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- trang phục bơi
- đồ tắm
- áo bơi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " badpak " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm