Phép dịch "visum" thành Tiếng Việt
thị thực, 視實, Thị thực là các bản dịch hàng đầu của "visum" thành Tiếng Việt.
visum
noun
neuter
ngữ pháp
-
thị thực
nounIk heb geen visum, paspoort of document nodig.
Tôi không cần thị thực, hộ chiếu, hồ sơ du lịch.
-
視實
noun -
Thị thực
reisdocument
Onze visa voor zes maanden verliepen, en de kans bestond dat we uitgewezen zouden worden.
Thị thực sáu tháng của chúng tôi sắp hết hạn, và chúng tôi đứng trước viễn cảnh bị trục xuất.
-
giấy xuất cảnh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " visum " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "visum" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
VISA
Thêm ví dụ
Thêm