Phép dịch "veksling" thành Tiếng Việt

biến đổi, sự thay đổi, sự đổi tiền là các bản dịch hàng đầu của "veksling" thành Tiếng Việt.

veksling
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • biến đổi

  • sự thay đổi

  • sự đổi tiền

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " veksling " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "veksling" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch