Phép dịch "vektor" thành Tiếng Việt
Vector, vectơ là các bản dịch hàng đầu của "vektor" thành Tiếng Việt.
vektor
ngữ pháp
objekt med gitt lengde og retning
-
Vector
Da må du se hele tiden på møtestedet å bruke en fremdrifts vektor du nesten ikke kan kontrollere.
Anh sẽ bị xoay vòng quanh vị trí tiếp giáp nếu dùng một lực vector mà anh không thể điều khiển.
-
vectơ
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vektor " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm