Phép dịch "veksle" thành Tiếng Việt

đổi, thay đổi, biến đổi là các bản dịch hàng đầu của "veksle" thành Tiếng Việt.

veksle
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • đổi

    verb

    Han veltet bordene til mennene som vekslet penger, og tømte ut myntene deres.

    Ngài lật bàn của những kẻ đổi tiền và đổ tiền của họ xuống đất.

  • thay đổi

    verb

    Mens dere repeterer sangen, veksler du på bilder for å vise hvem som skal synge.

    Trong khi ôn lại một bài ca, thay đổi hình để cho thấy ai cần phải hát.

  • biến đổi

    verb
  • trao đổi

    verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " veksle " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "veksle" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch