Phép dịch "vekselvis" thành Tiếng Việt

luân chuyển, luân phiên, thay phiên là các bản dịch hàng đầu của "vekselvis" thành Tiếng Việt.

vekselvis
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • luân chuyển

  • luân phiên

    Den roterende jordkloden begynte dermed å ha vekselvis dag og natt.

    Vì thế, với sự chuyển động, trái đất bắt đầu luân phiên có ngày và đêm.

  • thay phiên

  • xen nhau

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vekselvis " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "vekselvis" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch