Phép dịch "vekking" thành Tiếng Việt
gọi dậy, sự đánh thức là các bản dịch hàng đầu của "vekking" thành Tiếng Việt.
vekking
-
gọi dậy
Når vil du ha vekking?
Sáng mai anh muốn gọi dậy lúc mấy giờ?
-
sự đánh thức
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vekking " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm