Phép dịch "vekke" thành Tiếng Việt

cách xa, gọi dậy, gợi ra là các bản dịch hàng đầu của "vekke" thành Tiếng Việt.

vekke ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • cách xa

    Hva var det som slynget disse kometene ut i deres nåværende baner så langt vekk fra solen?

    Lực nào đã đẩy những sao chổi này ra tận quỹ đạo hiện nay cách xa mặt trời như vậy?

  • gọi dậy

    Vekk ham og spør.

    Đi gọi dậy và hỏi xem.

  • gợi ra

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • khiếm diện
    • khêu gợi
    • vắng mặt
    • đánh thức
    • ở xa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vekke " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "vekke" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • hoài
  • bảo vệ · canh chừng · canh giữ · canh gác · chỗ · người canh phòng · nơi canh phòng · sự bảo vệ
  • Cân · Trọng lượng · cái cân · cân · quả tạ · sức nặng · trọng lượng · trọng số · tạ · 重量
  • cách biệt · xa · xa cách · xa xôi
Thêm

Bản dịch "vekke" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch