Phép dịch "underskrive" thành Tiếng Việt

ký tên, xác nhận, xác định là các bản dịch hàng đầu của "underskrive" thành Tiếng Việt.

underskrive
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • ký tên

    Dette brevet var underskrevet av 14 professorer ved britiske universiteter.

    Lá thư do 14 giáo sư khoa học thuộc các đại học Anh Quốc ký tên.

  • xác nhận

  • xác định

    adjective verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " underskrive " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "underskrive" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch