Phép dịch "underrette" thành Tiếng Việt

cho biết, cho hay, thông báo là các bản dịch hàng đầu của "underrette" thành Tiếng Việt.

underrette
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • cho biết

    Hvis det skulle forekomme stemmer imot, ber vi om å bli underrettet.

    Nếu có bất cứ sự biểu quyết trái ngược nào thì chúng tôi yêu cầu được thông báo cho biết.

  • cho hay

  • thông báo

    Ansvarlige brødre vil bli underrettet.

    Các anh có trách nhiệm sẽ được thông báo về điều này.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " underrette " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "underrette" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch