Phép dịch "underskrift" thành Tiếng Việt
chữ ký, Chữ ký là các bản dịch hàng đầu của "underskrift" thành Tiếng Việt.
underskrift
-
chữ ký
nounDet eneste som ble krevd, var deres underskrift.
Họ chỉ đòi hỏi một chữ ký mà thôi.
-
Chữ ký
Underskriften ville ha gitt legene myndighet til å gi henne blodoverføring i en krisesituasjon.
Chữ ký của chị sẽ cho phép các bác sĩ tiếp máu trong trường hợp khẩn cấp.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " underskrift " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm