Phép dịch "underslag" thành Tiếng Việt
sự biển thủ, thụt két là các bản dịch hàng đầu của "underslag" thành Tiếng Việt.
underslag
-
sự biển thủ
-
thụt két
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " underslag " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm