Phép dịch "tomt" thành Tiếng Việt
nền, phần đất, vườn rau là các bản dịch hàng đầu của "tomt" thành Tiếng Việt.
tomt
-
nền
nounEtter at huset er tegnet, må tomten planeres og en solid grunnmur settes opp.
Sau khi vẽ kiểu một cái nhà, phải sửa soạn địa điểm xây cất và đổ nền vững chắc.
-
phần đất
-
vườn rau
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tomt " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "tomt" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
inch · tấc Anh
-
Tom Selleck
-
Những cuộc phiêu lưu của Tom Sawyer
-
Tom Welling
-
Tom Felton
-
Tập hợp rỗng
-
rỗng · rỗng không · rỗng tuếch · trắng · trống · trống không · vô nghĩa
-
Tom Hanks
Thêm ví dụ
Thêm