Phép dịch "tonefall" thành Tiếng Việt
giọng, âm điệu, khẩu âm là các bản dịch hàng đầu của "tonefall" thành Tiếng Việt.
tonefall
-
giọng
nounEt bestemt emne kan få en interessert person til å forandre ansiktsuttrykk eller tonefall.
Một đề tài nào đó có thể làm cho học viên thay đổi nét mặt hoặc giọng nói.
-
âm điệu
-
khẩu âm
noun -
tiếng
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tonefall " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm