Phép dịch "tom" thành Tiếng Việt

rỗng không, rỗng tuếch, trống không là các bản dịch hàng đầu của "tom" thành Tiếng Việt.

tom ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • rỗng không

    Dette er ikke noe vi kan utrette med tomme fraser.

    Những lời sáo rỗng không thể nào làm được điều đó.

  • rỗng tuếch

    Men hans tomme snakk blir det ingenting av.

    Nhưng lời khoác lác rỗng tuếch của nó sẽ chẳng đến đâu.

  • trống không

    adjective

    Steinen foran døren hadde blitt rullet bort, og graven var tom!

    Tảng đá tại cánh cửa đã được lăn đi, và ngôi mộ trống không!

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • vô nghĩa
    • rỗng
    • trắng
    • trống
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tom " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Tom proper
+ Thêm

"Tom" trong từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål) - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Tom trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "tom"

Các cụm từ tương tự như "tom" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tom" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch