Phép dịch "tone" thành Tiếng Việt
giọng, màu sắc, sắc là các bản dịch hàng đầu của "tone" thành Tiếng Việt.
tone
-
giọng
nounMin herre, jeg finner meg ikke i at du snakker til meg med den tonen.
Thưa ngài, tôi sẽ không làm gì nếu ngài nói với tôi bằng cái giọng đó.
-
màu sắc
noun -
sắc
nounFordel: Omfatter alle de bittesmå nyansene i ansiktsuttrykket, tonen i stemmen og gestene.
Ưu điểm: Thấy mọi sắc thái của nét mặt, giọng nói và cử chỉ.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tiếng
- âm
- âm điệu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tone " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Tone
proper
-
Cao độ
Thêm ví dụ
Thêm