Phép dịch "tomhendt" thành Tiếng Việt

không có gì, tay không, tay trắng là các bản dịch hàng đầu của "tomhendt" thành Tiếng Việt.

tomhendt
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • không có gì

  • tay không

    Men vindyrkerne banket opp slaven og sendte ham tomhendt bort.

    Nhưng họ đánh đập đầy tớ ấy+ rồi đuổi về tay không.

  • tay trắng

    Og jeg går ikke herfra tomhendt!

    Tao sẽ không rời đây tay trắng đâu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tomhendt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "tomhendt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch