Phép dịch "tolvte" thành Tiếng Việt
bậc mười hai, hạng, thứ là các bản dịch hàng đầu của "tolvte" thành Tiếng Việt.
tolvte
ngữ pháp
-
bậc mười hai
-
hạng
noun -
thứ
adjective verb nounDen tolvte var et angrep på Daniels bok.
Cuốn thứ 12 nhắm thẳng vào sách Đa-ni-ên.
-
một phần mười hai
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tolvte " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm