Phép dịch "timevis" thành Tiếng Việt
hàng giờ, nhiều giờ là các bản dịch hàng đầu của "timevis" thành Tiếng Việt.
timevis
-
hàng giờ
Jeg leste i timevis, og jeg kunne ikke legge boken fra meg.
Tôi đọc hàng giờ, và tôi không thể ngừng đọc sách đó.
-
nhiều giờ
De har operert i timevis og er langt fra ferdige.
Cuộc phẫu thuật đã kéo dài suốt nhiều giờ liền, mà chưa hề có dấu hiệu kết thúc.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " timevis " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm