Phép dịch "timeplan" thành Tiếng Việt

thời biểu, thời khóa biểu là các bản dịch hàng đầu của "timeplan" thành Tiếng Việt.

timeplan
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • thời biểu

    Kan en av disse timeplanene passe for deg?

    Một trong những thời biểu này có hiệu nghiệm với bạn không?

  • thời khóa biểu

    noun

    Hvis det er tilfellet med deg, hvilke forandringer kan du da gjøre i timeplanen din?

    Trong trường hợp đó, bạn có thể làm gì để điều chỉnh thời khóa biểu của mình?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " timeplan " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "timeplan" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch