Phép dịch "time" thành Tiếng Việt
giờ, tiếng, giờ hẹn là các bản dịch hàng đầu của "time" thành Tiếng Việt.
tidsrom på 60 minutter
-
giờ
nounđơn vị đo thời gian
De begynner å lete etter oss om et par timer.
Họ sẽ tìm chúng ta trong vài giờ nữa.
-
tiếng
nounJeg må gå og handle. Jeg er tilbake innen en time.
Tôi đi mua sắm một chút. Một tiếng sau trở lại.
-
giờ hẹn
Hvis en kommer for sent til en time hos legen eller tannlegen, kan det ha betydning for den behandlingen en får.
Trễ giờ hẹn với bác sĩ hoặc nha sĩ có thể ảnh hưởng đến việc điều trị.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- giờ học
- giờ đặt
- tiếng hồ
- tiếng đồng hồ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " time " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Time" trong từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål) - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Time trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "time" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Ampe giờ
-
kilômét trên giờ
-
Los Angeles Times
-
ampe giờ
-
Giờ Quốc tế Phối hợp
-
The Times
-
Tòa nhà New York Times
-
The New York Times